Bản dịch của từ 绕殿雷 trong tiếng Việt

绕殿雷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎo

ㄖㄠˇraothanh hỏi

Rào

ㄖㄠˋraothanh huyền

绕殿雷 (Danh từ)

rào diàn léi
01

1.宋代大朝会时,廷下禁卫高声山呼,响声如雷,称为“绕殿雷”。

Ví dụ
02

Thuật ngữ thời phong kiến: khi tiến sĩ (cử nhân đỗ cao) được tuyển, nhà vua triệu kiến và quan văn theo thứ tự xướng tên phong thưởng; gọi là «胪传/绕殿雷» (lễ xướng tên truyền gọi quanh điện).

2.科举时代,进士录取后,皇帝召见,按甲第唱名传呼,称“胪传”,亦称“绕殿雷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.琵琶的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绕殿雷

rào

diàn

殿

léi

Các từ liên quan

绕口
绕口令
绕嘴
绕圈子
绕弯儿
殿下
殿举
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
绕
Bính âm:
【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
Các biến thể:
繞, 遶, 𡈦
Hình thái radical:
⿰,纟,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép