Bản dịch của từ 绕膝承欢 trong tiếng Việt
绕膝承欢
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎo | ㄖㄠˇ | r | ao | thanh hỏi |
Rào | ㄖㄠˋ | r | ao | thanh huyền |
绕膝承欢 (Thành ngữ)
【rào xī chéng huān】
01
Vui vẻ xung quanh chân
形容子女围绕父母
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绕膝承欢
rào
绕
xī
膝
chéng
承
huān
欢
- Bính âm:
- 【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
- Các biến thể:
- 繞, 遶, 𡈦
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠒸
繞
遶
穘
绊
统
综
缑
缌
缅
缜
缒
缉
缗
纬
缡
泶
紆
扃
栄
虐
𠔓
柛
䄵
砌
姦
柈
陠
围绕
缠绕
环绕
缭绕
绕道
萦绕
绕过
绕路
绕行
绕开
