Bản dịch của từ 绕臂挥拍 trong tiếng Việt
绕臂挥拍
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎo | ㄖㄠˇ | r | ao | thanh hỏi |
Rào | ㄖㄠˋ | r | ao | thanh huyền |
绕臂挥拍 (Cụm từ)
【rào bì huī pāi】
01
Vung vợt bằng tay
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绕臂挥拍
rào
绕
bì
臂
huī
挥
pāi
拍
- Bính âm:
- 【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
- Các biến thể:
- 繞, 遶, 𡈦
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠒸
繞
遶
穘
绊
统
综
缑
缌
缅
缜
缒
缉
缗
纬
缡
泶
紆
扃
栄
虐
𠔓
柛
䄵
砌
姦
柈
陠
围绕
缠绕
环绕
缭绕
绕道
萦绕
绕过
绕路
绕行
绕开
