Bản dịch của từ 绗 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

(Động từ)

háng
01

Chần; khâu lược

用针线固定面儿和里子以及所絮的棉花等,缝时针孔疏密相见,线大部分藏在夹层中间,正反两面露出的都很短

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

绗
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
Các biến thể:
絎, 裄
Hình thái radical:
⿰,纟,行
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノノ丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép