Bản dịch của từ 绘卷 trong tiếng Việt

绘卷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

绘卷 (Danh từ)

huì juàn
01

Cuộn tranh, bức tranh cuộn dài thường dùng để ghi lại cảnh vật hoặc câu chuyện

画卷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绘卷

huì

juǎn

Các từ liên quan

绘事
绘事后素
绘像
绘写
绘制
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
绘
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
繪, 絵
Hình thái radical:
⿰,纟,会
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép