Bản dịch của từ 绘素 trong tiếng Việt

绘素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

绘素 (Danh từ)

huì sù
01

Bức tranh vẽ trên nền trắng; chỉ chung về tranh vẽ, hội họa.

在白色底子上绘画。引申指图画。指绘画。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绘素

huì

Các từ liên quan

绘事
绘事后素
绘像
绘写
绘制
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
绘
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
繪, 絵
Hình thái radical:
⿰,纟,会
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép