Bản dịch của từ 给侍 trong tiếng Việt
给侍
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
Gěi | ㄍㄟˇ | g | ei | thanh hỏi |
给侍 (Cụm từ)
【gěi shì】
01
服事;侍奉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 给侍
gěi
给
shì
侍
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ】【CẤP】
- Các biến thể:
- 給
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
給
㱦
麂
犱
己
㧗
幾
㞆
擠
脊
鱾
蟣
𠃨
纼
缮
结
缌
缟
绷
缫
绵
䌼
纥
绤
纺
洉
㫠
𠗗
庢
竓
㧁
䢒
狮
㤦
㪄
诫
砗
给予
供给
补给
给养
给水
配给
给假
取给
俸给
供给制
送给
给力
借给
交给
递给
给以
还给
发给
留给
带给
