Bản dịch của từ 给数 trong tiếng Việt
给数
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
Gěi | ㄍㄟˇ | g | ei | thanh hỏi |
给数 (Tính từ)
【gěi shù】
01
Nhanh nhẹn, mau lẹ; chạy thoăn thoắt (cảm giác tốc độ, lẹ lẹ)
捷速。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 给数
gěi
给
shù
数
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ】【CẤP】
- Các biến thể:
- 給
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
給
㱦
麂
犱
己
㧗
幾
㞆
擠
脊
鱾
蟣
𠃨
纼
缮
结
缌
缟
绷
缫
绵
䌼
纥
绤
纺
洉
㫠
𠗗
庢
竓
㧁
䢒
狮
㤦
㪄
诫
砗
给予
供给
补给
给养
给水
配给
给假
取给
俸给
供给制
送给
给力
借给
交给
递给
给以
还给
发给
留给
带给
