Bản dịch của từ 给还 trong tiếng Việt
给还
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
Gěi | ㄍㄟˇ | g | ei | thanh hỏi |
给还 (Động từ)
【gěi hái】
01
Trả lại, hoàn lại (giao vật về cho người ban đầu)
发还。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 给还
gěi
给
hái
还
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ】【CẤP】
- Các biến thể:
- 給
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
給
㱦
麂
犱
己
㧗
幾
㞆
擠
脊
鱾
蟣
𠃨
纼
缮
结
缌
缟
绷
缫
绵
䌼
纥
绤
纺
洉
㫠
𠗗
庢
竓
㧁
䢒
狮
㤦
㪄
诫
砗
给予
供给
补给
给养
给水
配给
给假
取给
俸给
供给制
送给
给力
借给
交给
递给
给以
还给
发给
留给
带给
