Bản dịch của từ 绚素 trong tiếng Việt

绚素

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

绚素 (Cụm từ)

xuàn sù
01

白绢绘以文采。一说在绘画上加施白采。《论语.八佾》:“子夏问曰:‘巧笑倩兮,美目盼兮,素以为绚兮,何谓也?’子曰:‘绘事后素。’曰:‘礼后乎?’子曰:‘起予者商也!始可与言《诗》已矣。’”后因以“绚素”为透彻理解《诗》义的典故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绚素

xuàn

Các từ liên quan

绚丽
绚丽多彩
绚文
绚曜
绚烂
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
绚
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYẾN】
Các biến thể:
絢, 𡱺, 𥾡, 𦃜
Hình thái radical:
⿰,纟,旬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép