Bản dịch của từ 绚采 trong tiếng Việt

绚采

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

绚采 (Danh từ)

xuàn cǎi
01

Văn, phong cách văn chương; cách diễn đạt hoa mỹ, có sắc thái nghệ thuật (Hán Việt: văn ≈ 'văn' đọc giống 'văn mĩ')

文采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绚采

xuàn

cǎi

Các từ liên quan

绚丽
绚丽多彩
绚文
绚曜
绚烂
采买
采任
采伐
绚
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYẾN】
Các biến thể:
絢, 𡱺, 𥾡, 𦃜
Hình thái radical:
⿰,纟,旬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép