Bản dịch của từ 绛云 trong tiếng Việt
绛云
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
绛云 (Danh từ)
【jiàng yún】
01
Mây đỏ, thường chỉ mây có màu đỏ rực, theo truyền thuyết là loại mây bao quanh chỗ ở của Thiên Đế
1.红色的云。传说天帝所居常有红云拥之。
Ví dụ
02
Tên một tòa nhà nổi tiếng thời đầu nhà Thanh, nơi lưu giữ sách của tiền nhân Qian Qianyi, sau bị cháy phá hủy.
2.楼名。清初钱谦益藏书之所,后毁于火。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绛云
jiàng
绛
yún
云
Các từ liên quan
绛人
绛仙
绛侯
绛县老人
绛台
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
- Các biến thể:
- 絳, 𥿸
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,夅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糨
醬
弜
䞪
嵹
糡
洚
弶
將
匞
将
降
给
缪
缦
缤
䌻
缲
续
纸
综
缩
缗
缕
𠗎
活
𠚏
垘
恘
窂
胣
衻
骅
恢
饷
逇
绛紫
绛县
新绛
新绛县
