Bản dịch của từ 绛囊 trong tiếng Việt
绛囊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
绛囊 (Danh từ)
【jiàng náng】
01
Túi vải màu đỏ, thường dùng để đựng đồ nhỏ hoặc làm vật trang trí may mắn.
1.红色口袋。
Ví dụ
02
Màu đỏ thẫm của hoa quả hoặc cỏ cây, thường gợi hình ảnh sắc đỏ rực rỡ và tươi sáng trong thiên nhiên
2.喻草木之红色花果。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绛囊
jiàng
绛
náng
囊
Các từ liên quan
绛云
绛人
绛仙
绛侯
绛县老人
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
- Các biến thể:
- 絳, 𥿸
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,夅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糨
醬
弜
䞪
嵹
糡
洚
弶
將
匞
将
降
给
缪
缦
缤
䌻
缲
续
纸
综
缩
缗
缕
𠗎
活
𠚏
垘
恘
窂
胣
衻
骅
恢
饷
逇
绛紫
绛县
新绛
新绛县
