Bản dịch của từ 绛天 trong tiếng Việt
绛天
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
绛天 (Động từ)
【jiàng tiān】
01
Nhuộm trời thành màu đỏ, trời đỏ rực như máu lúc hoàng hôn hay bình minh
把天空染为红色。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绛天
jiàng
绛
tiān
天
Các từ liên quan
绛云
绛人
绛仙
绛侯
绛县老人
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
- Các biến thể:
- 絳, 𥿸
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,夅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糨
醬
弜
䞪
嵹
糡
洚
弶
將
匞
将
降
给
缪
缦
缤
䌻
缲
续
纸
综
缩
缗
缕
𠗎
活
𠚏
垘
恘
窂
胣
衻
骅
恢
饷
逇
绛紫
绛县
新绛
新绛县
