Bản dịch của từ 绛矾 trong tiếng Việt

绛矾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

绛矾 (Danh từ)

jiàng fán
01

Một loại minh phấn đỏ, là kết tinh trong suốt, dùng trong xây dựng và sơn phủ.

明矾之一种。由靑矾煅成,呈赤色,为透明结晶体。产于山西﹑安徽等地。可用于粉刷涂料及油漆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绛矾

jiàng

fán

Các từ liên quan

绛云
绛人
绛仙
绛侯
绛县老人
矾书
矾土
矾头
矾山
绛
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
絳, 𥿸
Hình thái radical:
⿰,纟,夅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép