Bản dịch của từ 绛节 trong tiếng Việt
绛节
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
绛节 (Danh từ)
【jiàng jié】
01
Loại nghi trượng hoặc đội hình nghi lễ trong truyền thuyết Trung Hoa, thường dùng để chỉ nghi trượng của các vị Thượng đế hoặc tiên quân.
2.传说中上帝或仙君的一种仪仗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái phù hiệu màu đỏ dùng trong thời xưa để làm chứng nhận cho sứ giả, giống như giấy ủy nhiệm hay thẻ đặc biệt.
1.古代使者持作凭证的红色符节。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绛节
jiàng
绛
jié
节
Các từ liên quan
绛云
绛人
绛仙
绛侯
绛县老人
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
- Các biến thể:
- 絳, 𥿸
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,夅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糨
醬
弜
䞪
嵹
糡
洚
弶
將
匞
将
降
给
缪
缦
缤
䌻
缲
续
纸
综
缩
缗
缕
𠗎
活
𠚏
垘
恘
窂
胣
衻
骅
恢
饷
逇
绛紫
绛县
新绛
新绛县
