Bản dịch của từ 绛蜡 trong tiếng Việt
绛蜡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
绛蜡 (Danh từ)
【jiàng là】
01
Sáp màu đỏ thẫm, giống như màu đỏ gấm (绛)
1.红色的蜡。
Ví dụ
02
Ngọn nến đỏ, thường dùng trong nghi lễ hoặc trang trí
2.红烛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绛蜡
jiàng
绛
là
蜡
Các từ liên quan
绛云
绛人
绛仙
绛侯
绛县老人
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
- Các biến thể:
- 絳, 𥿸
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,夅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糨
醬
弜
䞪
嵹
糡
洚
弶
將
匞
将
降
给
缪
缦
缤
䌻
缲
续
纸
综
缩
缗
缕
𠗎
活
𠚏
垘
恘
窂
胣
衻
骅
恢
饷
逇
绛紫
绛县
新绛
新绛县
