Bản dịch của từ 绛衣娘 trong tiếng Việt

绛衣娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

绛衣娘 (Danh từ)

jiàng yī niáng
01

Tên gọi khác của quả vải thiều, loại trái cây có màu đỏ tươi, vị ngọt thơm.

荔枝的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绛衣娘

jiàng

niáng

Các từ liên quan

绛云
绛人
绛仙
绛侯
绛县老人
衣不兼彩
衣不兼采
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
绛
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
絳, 𥿸
Hình thái radical:
⿰,纟,夅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép