Bản dịch của từ 绛趺 trong tiếng Việt

绛趺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

绛趺 (Danh từ)

jiàng fū
01

Một loại tư thế ngồi truyền thống, thường là ngồi xếp bằng hoặc bắt chéo chân, dùng trong thiền hoặc các nghi thức cổ truyền.

见“绛跗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绛趺

jiàng

Các từ liên quan

绛云
绛人
绛仙
绛侯
绛县老人
趺坐
趺处
趺居
绛
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
絳, 𥿸
Hình thái radical:
⿰,纟,夅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép