Bản dịch của từ 绛跗 trong tiếng Việt
绛跗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
绛跗 (Danh từ)
【jiàng fū】
01
Chỗ ngồi thiền, tư thế ngồi kiết già (bồ đoàn màu đỏ) trong Phật giáo.
1.亦作“绛趺”。
Ví dụ
02
Đài hoa màu đỏ (phần bao quanh hoa có màu đỏ, gọi là 'hoa ấn')
2.红色花萼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绛跗
jiàng
绛
fū
跗
Các từ liên quan
绛云
绛人
绛仙
绛侯
绛县老人
跗注
跗萼
跗萼联芳
跗萼载韡
跗萼连晖
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
- Các biến thể:
- 絳, 𥿸
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,夅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糨
醬
弜
䞪
嵹
糡
洚
弶
將
匞
将
降
给
缪
缦
缤
䌻
缲
续
纸
综
缩
缗
缕
𠗎
活
𠚏
垘
恘
窂
胣
衻
骅
恢
饷
逇
绛紫
绛县
新绛
新绛县
