Bản dịch của từ 绛阙 trong tiếng Việt
绛阙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
绛阙 (Danh từ)
【jiàng quē】
01
Cửa ngõ màu đỏ (màu hồng) trước cung điện, chùa chiền; cũng dùng để chỉ triều đình, đền đài hoặc cung tiên.
宫殿寺观前的朱色门阙。亦借指朝廷﹑寺庙﹑仙宫等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绛阙
jiàng
绛
quē
阙
Các từ liên quan
绛云
绛人
绛仙
绛侯
绛县老人
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
- Các biến thể:
- 絳, 𥿸
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,夅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糨
醬
弜
䞪
嵹
糡
洚
弶
將
匞
将
降
给
缪
缦
缤
䌻
缲
续
纸
综
缩
缗
缕
𠗎
活
𠚏
垘
恘
窂
胣
衻
骅
恢
饷
逇
绛紫
绛县
新绛
新绛县
