Bản dịch của từ 绛霄 trong tiếng Việt
绛霄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
绛霄 (Danh từ)
【jiàng xiāo】
01
Bầu trời rất cao, nơi gần cực Bắc trên bầu trời, được ví như màu đỏ thẫm của phương Nam
指天空极高处。天之色本为苍青,称之为“丹霄”﹑“绛霄”者,因古人观天象以北极为基准,仰首所见者皆在北极之南,故借南方之色以为喻。见明王逵《蠡海录.天文类》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绛霄
jiàng
绛
xiāo
霄
Các từ liên quan
绛云
绛人
绛仙
绛侯
绛县老人
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
- Các biến thể:
- 絳, 𥿸
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,夅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糨
醬
弜
䞪
嵹
糡
洚
弶
將
匞
将
降
给
缪
缦
缤
䌻
缲
续
纸
综
缩
缗
缕
𠗎
活
𠚏
垘
恘
窂
胣
衻
骅
恢
饷
逇
绛紫
绛县
新绛
新绛县
