Bản dịch của từ 绛驺 trong tiếng Việt
绛驺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
绛驺 (Danh từ)
【jiàng zōu】
01
Kị sĩ mặc quân phục màu đỏ dẫn đầu đội ngũ, giống như lính chỉ huy hoặc vệ sĩ trong quân đội cổ đại.
2.穿红色戎装的导从骑士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi khác của chuồn chuồn đỏ, loài côn trùng có màu đỏ đặc trưng.
1.红色蜻蜓的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绛驺
jiàng
绛
zōu
驺
Các từ liên quan
绛云
绛人
绛仙
绛侯
绛县老人
驺人
驺仆
驺从
驺伍
驺傔
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
- Các biến thể:
- 絳, 𥿸
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,夅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糨
醬
弜
䞪
嵹
糡
洚
弶
將
匞
将
降
给
缪
缦
缤
䌻
缲
续
纸
综
缩
缗
缕
𠗎
活
𠚏
垘
恘
窂
胣
衻
骅
恢
饷
逇
绛紫
绛县
新绛
新绛县
