Bản dịch của từ 络丝 trong tiếng Việt

络丝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

Lào

ㄌㄠˋlaothanh huyền

络丝 (Danh từ)

luò sī
01

Một lọn sợi; một sợi nhỏ (thường chỉ lọn tóc hoặc lọn vải tơ)

1.一绺丝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sợi dây/đoạn tơ quấn, chỉ tơ cuộn quanh (ý là «缠丝» – tơ quấn quanh như dây)

2.缠丝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 络丝

luò

Các từ liên quan

络丝娘
络丝虫
络合物
络头
络子
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
络
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Các biến thể:
絡, 𦃅, 𦃆
Hình thái radical:
⿰,纟,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép