Bản dịch của từ 络丝娘 trong tiếng Việt

络丝娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

Lào

ㄌㄠˋlaothanh huyền

络丝娘 (Danh từ)

luò sī niáng
01

Tên một loại tổ hợp sợi dệt (即络纬) — phần sợi ngang trong dệt; từ cổ, dùng trong kỹ thuật dệt vải

2.即络纬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người con gái/đàn bà chuyên kéo sợi tơ (công việc liên quan đến kéo/nuôi tằm, sản xuất lụa)

1.缫丝女子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 络丝娘

luò

niáng

Các từ liên quan

络丝
络丝虫
络合物
络头
络子
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
络
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Các biến thể:
絡, 𦃅, 𦃆
Hình thái radical:
⿰,纟,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép