Bản dịch của từ 络丝虫 trong tiếng Việt

络丝虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

Lào

ㄌㄠˋlaothanh huyền

络丝虫 (Danh từ)

luò sī chóng
01

Một loài tằm/nhộng thuộc liên quan đến sợi tơ (tức 络纬), thường dùng trong thuật ngữ cổ về các loài tạo tơ

即络纬。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 络丝虫

luò

chóng

Các từ liên quan

络丝
络丝娘
络合物
络头
络子
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
络
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Các biến thể:
絡, 𦃅, 𦃆
Hình thái radical:
⿰,纟,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép