Bản dịch của từ 络幕 trong tiếng Việt

络幕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

Lào

ㄌㄠˋlaothanh huyền

络幕 (Danh từ)

luò mù
01

Mạng che, màn lưới (từ cổ hoặc cổ văn, cũng viết dạng 络縸 hoặc 络漠)

1.亦作“络縸”。亦作“络漠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Che phủ, giăng che (hình thái phủ lên, che chắn lại)

2.张罗覆盖貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 络幕

luò

Các từ liên quan

络丝
络丝娘
络丝虫
络合物
络头
幕下
幕井
幕从
幕位
络
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Các biến thể:
絡, 𦃅, 𦃆
Hình thái radical:
⿰,纟,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép