Bản dịch của từ 络驿不绝 trong tiếng Việt

络驿不绝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

Lào

ㄌㄠˋlaothanh huyền

络驿不绝 (Tính từ)

luò yì bù jué
01

Không ngớt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 络驿不绝

luò

驿

jué

Các từ liên quan

络丝
络丝娘
络丝虫
络合物
络头
驿丁
驿丞
驿乘
驿书
驿亭
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
络
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Các biến thể:
絡, 𦃅, 𦃆
Hình thái radical:
⿰,纟,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép