Bản dịch của từ 绝对压强 trong tiếng Việt
绝对压强
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
绝对压强 (Danh từ)
【jué duì yā qiáng】
01
Áp suất tuyệt đối, được tính từ trạng thái chân không hoàn toàn.
以绝对(或完全)真空状态为起算点的压强。通常所指的大气压强为0.1兆帕,就是大气的绝对压强。绝对压强等于相对压强与大气绝对压强之和。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绝对压强
jué
绝
duì
对
yā
压
qiáng
强
Các từ liên quan
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
对不起
对举
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
强不凌弱
强不凌弱,众不暴寡
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
- Các biến thể:
- 絕, 絶, 㔃, 㔢, 𠤉, 𢇍, 𢱺, 𢴭, 𨼎
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,色
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフフ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燋
矍
㭾
虳
貜
灍
挗
䖼
䋉
鿑
㓸
趹
纷
缂
绎
绺
绔
缇
缳
缱
纺
绫
纩
绀
峐
柍
茢
𠔘
施
彖
拸
浓
㐟
郣
茈
俛
拒绝
绝对
杜绝
绝望
灭绝
绝招
绝缘
谢绝
绝不
绝版
