Bản dịch của từ 绝对成本说 trong tiếng Việt
绝对成本说
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
绝对成本说 (Danh từ)
【jué duì chéng běn shuō】
01
Lý thuyết về phân công quốc tế và thương mại quốc tế của phương Tây, do Adam Smith đưa ra năm 1776, nhấn mạnh lợi thế tuyệt đối trong sản xuất.
西方早期的国际分工和国际贸易理论。英国经济学家亚当·斯密于1776年最先提出。认为各国(或地区)根据各自的自然条件如自然资源、土质和民族素质,生产在成本上占绝对优势即低于别国的产品,并进行交换,对各国都有利。他据此提出自由贸易学说。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绝对成本说
jué
绝
duì
对
chéng
成
běn
本
shuō
说
Các từ liên quan
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
对不起
对举
成丁
成世
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
说一不二
说一是一,说二是二
说七说八
说三分
说三道四
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
- Các biến thể:
- 絕, 絶, 㔃, 㔢, 𠤉, 𢇍, 𢱺, 𢴭, 𨼎
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,色
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフフ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燋
矍
㭾
虳
貜
灍
挗
䖼
䋉
鿑
㓸
趹
纷
缂
绎
绺
绔
缇
缳
缱
纺
绫
纩
绀
峐
柍
茢
𠔘
施
彖
拸
浓
㐟
郣
茈
俛
拒绝
绝对
杜绝
绝望
灭绝
绝招
绝缘
谢绝
绝不
绝版
