Bản dịch của từ 绝对最低气温 trong tiếng Việt
绝对最低气温
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
绝对最低气温 (Danh từ)
【jué duì zuì dī qì wēn】
01
Nhiệt độ thấp nhất tuyệt đối trong một khoảng thời gian nhất định.
又称“极端最低气温”。指给定时段(如某日、月、年)内出现的最低气温中的最低值。如月极端最低气温和年极端最低气温,是从全月及全年各日最低气温值中挑出的最低值。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绝对最低气温
jué
绝
duì
对
zuì
最
dī
低
qì
气
wēn
温
Các từ liên quan
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
对不起
对举
最上乘
最不发达国家
最低气温
最低限价
最佳
低三下四
低下
低丑
低云
低亚
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
温中
温丽
温乎
温习
温书
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
- Các biến thể:
- 絕, 絶, 㔃, 㔢, 𠤉, 𢇍, 𢱺, 𢴭, 𨼎
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,色
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフフ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燋
矍
㭾
虳
貜
灍
挗
䖼
䋉
鿑
㓸
趹
纷
缂
绎
绺
绔
缇
缳
缱
纺
绫
纩
绀
峐
柍
茢
𠔘
施
彖
拸
浓
㐟
郣
茈
俛
拒绝
绝对
杜绝
绝望
灭绝
绝招
绝缘
谢绝
绝不
绝版
