Bản dịch của từ 绝意 trong tiếng Việt

绝意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

绝意 (Tính từ)

jué yì
01

Vô ý, hết hy vọng; cắt đứt ý niệm/không còn trông mong (Hán Việt: tuyệt ý)

无意,断绝希望。。汉.王充.论衡.刺孟:「在鲁则归之于天,绝意无冀。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绝意

jué

绝
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
絕, 絶, 㔃, 㔢, 𠤉, 𢇍, 𢱺, 𢴭, 𨼎
Hình thái radical:
⿰,纟,色
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフフ丨一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép