Bản dịch của từ 绝热发动机 trong tiếng Việt
绝热发动机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
绝热发动机 (Danh từ)
【jué rè fā dòng jī】
01
Động cơ nhiệt sử dụng vật liệu cách nhiệt cao cấp (gốm sứ) để giảm thất thoát nhiệt, tăng hiệu suất đốt cháy, nhẹ và bền.
又称“陶瓷发动机”。以优质绝热材料制造主要受热部件的一种新型热力发动机。20世纪70年代末开始发展。通常用耐热性好、导热系数小、膨胀系数低的高级陶瓷合成材料制造气缸盖、气缸体和活塞等受热部件。可提高燃烧效率、减少散热损失。具有体积小、重量轻、耐磨、耐腐蚀、热效率高、对燃料适应性强等特点,但对材料强度和制造工艺要求较高。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绝热发动机
jué
绝
rè
热
fā
发
dòng
动
jī
机
Các từ liên quan
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
发丧
动不动
动举
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
- Các biến thể:
- 絕, 絶, 㔃, 㔢, 𠤉, 𢇍, 𢱺, 𢴭, 𨼎
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,色
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフフ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燋
矍
㭾
虳
貜
灍
挗
䖼
䋉
鿑
㓸
趹
纷
缂
绎
绺
绔
缇
缳
缱
纺
绫
纩
绀
峐
柍
茢
𠔘
施
彖
拸
浓
㐟
郣
茈
俛
拒绝
绝对
杜绝
绝望
灭绝
绝招
绝缘
谢绝
绝不
绝版
