Bản dịch của từ 绝热过程 trong tiếng Việt
绝热过程
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
绝热过程 (Danh từ)
【jué rè guò chéng】
01
Quá trình khí nở hoặc bị nén nhanh đến mức không kịp trao đổi nhiệt với môi trường xung quanh.
气体迅速膨胀或迅速被压缩而使其来不及跟周围物体交换热量的过程。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绝热过程
jué
绝
rè
热
guò
过
chéng
程
Các từ liên quan
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
程书
程仪
程典
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
- Các biến thể:
- 絕, 絶, 㔃, 㔢, 𠤉, 𢇍, 𢱺, 𢴭, 𨼎
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,色
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフフ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燋
矍
㭾
虳
貜
灍
挗
䖼
䋉
鿑
㓸
趹
纷
缂
绎
绺
绔
缇
缳
缱
纺
绫
纩
绀
峐
柍
茢
𠔘
施
彖
拸
浓
㐟
郣
茈
俛
拒绝
绝对
杜绝
绝望
灭绝
绝招
绝缘
谢绝
绝不
绝版
