Bản dịch của từ 绝缘体 trong tiếng Việt

绝缘体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

绝缘体 (Danh từ)

jué yuán tǐ
01

Vật cách điện; vật không dẫn điện; chất cách ly

极不容易传导热或电的物体,分为热的绝缘体 (如土、气体、橡胶) 和电的绝缘体 (如陶瓷、云母,油脂、橡胶) 也叫非导体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绝缘体

jué

yuán

Các từ liên quan

绝不轻饶
绝世
绝世佳人
缘业
缘事
缘份
体上
体二
体亮
体亲
绝
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
絕, 絶, 㔃, 㔢, 𠤉, 𢇍, 𢱺, 𢴭, 𨼎
Hình thái radical:
⿰,纟,色
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフフ丨一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép