Bản dịch của từ 绝顶聪明 trong tiếng Việt
绝顶聪明
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
绝顶聪明 (Danh từ)
【jué dǐng cōng ming】
01
Thông minh tuyệt đỉnh
形容非常聪明
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绝顶聪明
jué
绝
dǐng
顶
cōng
聪
míng
明
Các từ liên quan
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
聪了
聪亮
聪令
聪俊
聪利
明上
明世
明业
明丢丢
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
- Các biến thể:
- 絕, 絶, 㔃, 㔢, 𠤉, 𢇍, 𢱺, 𢴭, 𨼎
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,色
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフフ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燋
矍
㭾
虳
貜
灍
挗
䖼
䋉
鿑
㓸
趹
纷
缂
绎
绺
绔
缇
缳
缱
纺
绫
纩
绀
峐
柍
茢
𠔘
施
彖
拸
浓
㐟
郣
茈
俛
拒绝
绝对
杜绝
绝望
灭绝
绝招
绝缘
谢绝
绝不
绝版
