Bản dịch của từ 绞刑架下的报告 trong tiếng Việt
绞刑架下的报告
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
绞刑架下的报告 (Danh từ)
【jiǎo xíng jià xià de bào gào】
01
Tác phẩm báo cáo văn học dài, ghi lại những sự kiện bi tráng về tinh thần kiên cường, đấu tranh anh dũng trong hoàn cảnh bị bắt và tra tấn, thể hiện lòng trung thành với lý tưởng cách mạng.
长篇报告文学。捷克伏契克作于1942-1943年。作者从被捕的当天写起,一直写到被法西斯杀害之前。记录了作者在狱中遭到严刑拷打而英勇不屈,并组织领导难友进行斗争等可歌可泣的事迹,同时鞭挞了叛徒、懦夫的卑劣行径。全书体现了一个共产党人献身于革命的崇高精神。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绞刑架下的报告
jiǎo
绞
xíng
刑
jià
架
xià
下
de
的
bào
报
gào
告
Các từ liên quan
绞具
绞决
绞刀
绞切
绞刑
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
架不住
架儿
架势
架子
架子工
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
的一确二
报丧
报书
告丧
告个幺二三
告乏
告乞
告事
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
- Các biến thể:
- 絞
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,交
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釥
踋
䀊
挢
絞
撟
𠕧
湫
㽱
捁
撹
皦
缱
缈
细
缲
缪
䌼
纶
纥
纪
缣
纼
缀
茞
殶
㑡
盾
柛
勅
恪
疦
恔
枵
皍
砈
绞肉
绞痛
绞杀
绞盘
绞刑
绞烂
绞接
绞死
绞车
绞架
