Bản dịch của từ 绞纷 trong tiếng Việt
绞纷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
绞纷 (Tính từ)
【jiǎo fēn】
01
Lộn xộn, rối ren, pha trộn không rõ ràng
犹交纷。错杂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绞纷
jiǎo
绞
fēn
纷
Các từ liên quan
绞具
绞决
绞刀
绞切
绞刑
纷乱
纷乱如麻
纷争
纷云
纷冗
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
- Các biến thể:
- 絞
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,交
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釥
踋
䀊
挢
絞
撟
𠕧
湫
㽱
捁
撹
皦
缱
缈
细
缲
缪
䌼
纶
纥
纪
缣
纼
缀
茞
殶
㑡
盾
柛
勅
恪
疦
恔
枵
皍
砈
绞肉
绞痛
绞杀
绞盘
绞刑
绞烂
绞接
绞死
绞车
绞架
