Bản dịch của từ 绞绡 trong tiếng Việt
绞绡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
绞绡 (Danh từ)
【jiǎo xiāo】
01
Loại vải voan mỏng, nhẹ, trong suốt như lụa, được truyền thuyết cho là do người cá (鲛人) dệt nên, thường dùng để chỉ vải mỏng, nhẹ.
1.鲛绡。相传为鲛人所织之绡。泛指细薄的纱。
Ví dụ
02
Khăn tay mỏng, nhẹ như lụa, thường dùng để lau mặt hoặc tay
2.鲛绡。指手帕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绞绡
jiǎo
绞
xiāo
绡
Các từ liên quan
绞具
绞决
绞刀
绞切
绞刑
绡头
绡宫
绡巾
绡帐
绡帕
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
- Các biến thể:
- 絞
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,交
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釥
踋
䀊
挢
絞
撟
𠕧
湫
㽱
捁
撹
皦
缱
缈
细
缲
缪
䌼
纶
纥
纪
缣
纼
缀
茞
殶
㑡
盾
柛
勅
恪
疦
恔
枵
皍
砈
绞肉
绞痛
绞杀
绞盘
绞刑
绞烂
绞接
绞死
绞车
绞架
