Bản dịch của từ 绞衾 trong tiếng Việt

绞衾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

绞衾 (Danh từ)

jiǎo qīn
01

Dây buộc và chăn dùng để quấn, bó xác chết khi đưa vào quan tài.

入敛时裹束尸体的束带和衾被。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绞衾

jiǎo

qīn

Các từ liên quan

绞具
绞决
绞刀
绞切
绞刑
衾单
衾寒枕冷
衾帏
衾帱
衾幄
绞
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép