Bản dịch của từ 统业 trong tiếng Việt

统业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统业 (Danh từ)

tǒng yè
01

Chức nghiệp và việc cai trị của đế vương; sự nghiệp triều đình (Hán Việt: thống = thâu tóm, = nghiệp)

指帝王之业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统业

tǒng

Các từ liên quan

统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép