Bản dịch của từ 统口 trong tiếng Việt

统口

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统口 (Động từ)

tóng kǒu
01

Sửa đổi lời nói/改口: thay đổi lời đã nói trước đó, thường là chấp nhận hoặc rút lại ý kiến trước đây

改口。一般用于答应改变原来的主张。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统口

tǒng

kǒu

Các từ liên quan

统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép