Bản dịch của từ 统天历 trong tiếng Việt
统天历
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǒng | ㄊㄨㄥˇ | t | ong | thanh hỏi |
统天历 (Danh từ)
【tǒng tiān lì】
01
Tên một loại lịch (lịch pháp) thời Tống — do nhà thiên văn Lý Dụ? (杨忠辅) đặt chế, bắt đầu dùng từ năm Tống Ninh Tông Quảng Nguyên thứ 5. (lịch sử, tên lịch)
历法名。宋宁宗庆元五年施行,杨忠辅创制。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统天历
tǒng
统
tiān
天
lì
历
Các từ liên quan
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
天一
天一阁
天丁
天上人间
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
- Bính âm:
- 【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
- Các biến thể:
- 統, 綂
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,充
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一フ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆹
統
㪌
桶
綂
㣚
侗
捅
筩
㛚
筒
缁
绪
绵
缬
缋
绎
终
纬
缤
纨
绁
纾
訇
庣
荇
庠
娀
㱒
虿
洴
挺
垌
诰
姷
传统
系统
统计
统一
总统
统统
统筹
统治
笼统
血统
