Bản dịch của từ 统戎 trong tiếng Việt

统戎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统戎 (Danh từ)

tǒng róng
01

Thống lĩnh, người chỉ huy quân đội; vị tướng đứng đầu (Hán Việt: thống uý/ thống võ)

统帅;主将。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统戎

tǒng

róng

Các từ liên quan

统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
戎丑
戎事
戎事倥偬
戎亭
统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép