Bản dịch của từ 统系 trong tiếng Việt

统系

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统系 (Danh từ)

tǒng xì
01

1.旧时指宗族系统。

Ví dụ
02

Hệ thống; một hệ (như hệ thống phân loại hoặc hệ thống liên quan) — Hán Việt: thống (thống nhất), hệ (hệ thống)

2.系统。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统系

tǒng

Các từ liên quan

统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
系世
系书
系亲
系仰
统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép