Bản dịch của từ 统绪 trong tiếng Việt

统绪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统绪 (Danh từ)

tǒng xù
01

Đầu mối, sợi dây logic; hệ thống các mối liên kết (hướng dẫn suy nghĩ, tổ chức)

1.头绪;系统。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chép, ghi chép về dòng tộc hoàng gia; hệ thống thế hệ của hoàng thất (dòng dõi, tông thất)

2.指皇室世系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tông hệ; hệ thống dòng họ, mối nối trong dòng tộc (từ Hán Việt: = thống, = mạch, đầu mối)

3.泛指宗族系统。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统绪

tǒng

Các từ liên quan

统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép