Bản dịch của từ 统觉 trong tiếng Việt

统觉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统觉 (Danh từ)

tǒng jué
01

Thống giác (khả năng cảm nhận và hiểu biết tổng thể về sự vật)

对事物的整体感知和理解。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统觉

tǒng

jué

统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép