Bản dịch của từ 统计表 trong tiếng Việt

统计表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统计表 (Danh từ)

tǒng jì biǎo
01

用表格形式来表示某一统计资料的特性,以及资料间的关系。因不用文字叙述,故在编印、传递方面,有很大的方便。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统计表

tǒng

biǎo

统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép