Bản dịch của từ 统计量 trong tiếng Việt

统计量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统计量 (Danh từ)

tǒng jì liàng
01

Thống kê số liệu, đại diện cho các thông số từ mẫu không chứa tham số chưa biết.

数理统计的基本概念。指不含未知参数的样本函数。如样本x_1,x_2,…,x_n的算术平均数(样本均值)=1n(x_1+x_2+…+x_n)就是一个统计量。从样本构造统计量,实际上是对样本所含总体的信息提炼加工;根据不同的推断要求,可以构造不同的统计量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统计量

tǒng

liàng

Các từ liên quan

统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
量中
量交
量人
量体裁衣
统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép