Bản dịch của từ 统销 trong tiếng Việt

统销

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统销 (Động từ)

tǒng xiāo
01

Thống nhất tiêu thụ

国家对某些有关国计民生的重要物资实行有计划的统一销售

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统销

tǒng

xiāo

Các từ liên quan

统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
销乏
销亡
销偃
统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép